dance orchestra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ban nhạc khiêu vũ: Một nhóm nhạc công chơi nhạc phổ thông, chủ yếu để phục vụ cho việc khiêu vũ. Thuật ngữ này thường gợi nhớ đến các ban nhạc biểu diễn tại các phòng khiêu vũ, khách sạn hoặc sự kiện trong thế kỷ 20, chơi các điệu nhạc như foxtrot, waltz, hoặc swing.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hotel hired a dance orchestra for the New Year's Eve gala. (Khách sạn thuê một ban nhạc khiêu vũ cho dạ hội đón giao thừa.)
- In the 1930s, listening to a live dance orchestra on the radio was a popular form of entertainment. (Vào những năm 1930, nghe một ban nhạc khiêu vũ trực tiếp trên radio là một hình thức giải trí phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Dance band (n): Ban nhạc khiêu vũ. Đây là một thuật ngữ có nghĩa tương đương và thường được dùng thay thế cho "dance orchestra".
- The local dance band plays every Saturday night at the community center. (Ban nhạc khiêu vũ địa phương chơi nhạc mỗi tối thứ Bảy tại trung tâm cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Big band (n): Dàn nhạc lớn. Thường chỉ một dàn nhạc jazz lớn với bộ hơi, cũng chơi nhạc để khiêu vũ, nhưng có quy mô và phong cách đặc trưng hơn so với "dance orchestra" nói chung.
Noun
- giống dance band